menu_book
見出し語検索結果 "nghe nhạc" (1件)
nghe nhạc
日本語
動音楽を聴く
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
swap_horiz
類語検索結果 "nghe nhạc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nghe nhạc" (3件)
nghe nhạc trong khi làm bài
音楽を聴きながら宿題をする
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
Tôi thích nghe nhạc và đọc sách
私は音楽を聞くこと、そして読書することが好きです
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)